goigoi

đồ gốm

Danh từ
Các vật dụng được làm từ đất sét và nung ở nhiệt độ cao để trở nên cứng và bền chắc hơn.
Nhật 陶器
Anh pottery
Hàn 도자기
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các vật dụng được làm từ đất sét và nung ở nhiệt độ cao để trở nên cứng và bền chắc hơn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cửa hàng này bán nhiều loại đồ gốm rất đẹp.

Nhật 陶器

この店はとても美しい陶器を売っている。

Anh pottery

This shop sells many types of beautiful pottery.

Hàn 도자기

이 가게는 매우 아름다운 도자기를 판다.

Cấu tạo
đồ / gốm / ghép từ đồ + gốm …
▸

Nguồn gốcghép từ đồ + gốm

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
圖𡑲
Ứng viên theo âm tiết
đồ 圖 gốm 𡑲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thợ gốm / đồ gốm
▸
Dùng
đồ chơi / bản đồ / đồ ăn / đồ uống …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.