đồ gốm
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cửa hàng này bán nhiều loại đồ gốm rất đẹp.
Nhật 陶器
この店はとても美しい陶器を売っている。
Anh pottery
This shop sells many types of beautiful pottery.
Hàn 도자기
이 가게는 매우 아름다운 도자기를 판다.
Cấu tạo
đồ / gốm / ghép từ đồ + gốm …
▸
Nguồn gốcghép từ đồ + gốm