goigoi

để cho

Cụm từ
Một cụm từ được sử dụng để giới thiệu mục đích hoặc lý do thực hiện một hành động cụ thể.
Nhật 〜するために
Anh in order to
Hàn ~하기 위하여
Nghe
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Một cụm từ được sử dụng để giới thiệu mục đích hoặc lý do thực hiện một hành động cụ thể. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy làm việc chăm chỉ để cho gia đình có cuộc sống tốt hơn.

Nhật 〜するために

彼は家族がより良い生活ができるように懸命に働く。

Anh in order to

He works hard in order to provide a better life for his family.

Hàn ~하기 위하여

그는 가족이 더 좋은 삶을 살 수 있도록 열심히 일한다.

Nghĩa 2 Cụm từ
Được sử dụng như một liên từ để thể hiện mục đích hoặc kết quả dự định cho một tình huống.

vi Tôi mở cửa sổ để cho không khí trong lành tràn vào phòng.

Nhật 〜するように

空気が部屋に入るように窓を開ける。

Anh so that

I open the window so that fresh air can come into the room.

Hàn ~하도록

공기가 방 안으로 들어오도록 창문을 연다.

Nghĩa 3 Cụm từ
Một cụm từ nối được sử dụng để mô tả điều kiện cần thiết cho một kết quả cụ thể xảy ra.

vi Cần có sự chuẩn bị kỹ để cho buổi lễ diễn ra thành công.

Nhật 〜のために

式を成功させるには十分な準備が必要だ。

Anh in order for

Careful preparation is necessary in order for the ceremony to be successful.

Hàn ~을 위해

식이 성공하기 위해서는 충분한 준비가 필요하다.

Cấu tạo
để / cho
▸
Tương tự
để / để lại / để lộ / để mặc …
▸
Dùng
để dành / để mắt / để tâm / triệt để …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.