goigoi

đặc san

Danh từ
Một ấn phẩm hoặc số tạp chí duy nhất tập trung hoàn toàn vào một chủ đề cụ thể hoặc một sự kiện đặc biệt.
Nhật 特集号
Anh special issue
Hàn 특별판
Phát âm Bắc /ɗa̰ʔk˨˩ saːn˧˧/ Trung /ɗa̰k˨˨ ʂaːŋ˧˥/ Nam /ɗak˨˩˨ ʂaːŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một ấn phẩm hoặc số tạp chí duy nhất tập trung hoàn toàn vào một chủ đề cụ thể hoặc một sự kiện đặc biệt.

vi Tòa soạn vừa phát hành một cuốn đặc san về văn hóa.

Nhật 特集号

出版社が文化に関する特集号を発売した。

Anh special issue

The publisher just released a special issue about culture.

Hàn 특별판

출판사가 문화에 관한 특별판을 발행했다.

Cấu tạo
đặc / san / 特刊
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
特刊
Ứng viên theo âm tiết
đặc 特 san 刊(珊 / 删)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đặc sản / đặc / đặc điểm / đặc trưng …
▸
Dùng
đặc biệt / dày đặc / đặc thù / đặc tả …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.