goigoi

đậu xương rồng

Danh từ
Một loại cây thuộc họ đậu có quả mang bốn cạnh răng cưa, thường được dùng làm thực phẩm.
Nhật シカクマメ
Anh winged bean
Hàn 사각콩
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại cây thuộc họ đậu có quả mang bốn cạnh răng cưa, thường được dùng làm thực phẩm.

vi Đậu xương rồng là một loại rau quả rất bổ dưỡng.

Nhật シカクマメ

シカクマメは非常に栄養価の高い野菜である。

Anh winged bean

Winged bean is a very nutritious vegetable.

Hàn 사각콩

사각콩은 매우 영양가가 높은 채소이다.

Cấu tạo
đậu / xương rồng / ghép từ đậu + xương rồng …
▸

Nguồn gốcghép từ đậu + xương rồng

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
豆𩩪龍
Ứng viên theo âm tiết
đậu 豆(痘 / 𨁋) xương 𩩪(𩩫) rồng 龍
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.