goigoi

đầm sen

Danh từ riêng
Một phường của Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhật ダムセン
Anh Đầm Sen
Hàn 담센
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một phường của Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Du lịch & điểm tham quanChủ đề

vi Gia đình bạn tôi đã chuyển về Đầm Sen vào tháng trước.

Nhật ダムセン

私の友人の家族は先月、ダムセンへ引っ越した。

Anh Đầm Sen

My friend's family moved to Đầm Sen last month.

Hàn 담센

내 친구의 가족은 지난달에 담센으로 이사했다.

Cấu tạo
đầm / sen
▸
Dùng
áo đầm / đầm ấm / đầm lầy / đầm phá …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.