đảng ủy
Danh từ
Cấp lãnh đạo của một tổ chức đảng tại cơ sở.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
party committee
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Cấp lãnh đạo của một tổ chức đảng tại cơ sở. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
party committee
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
đảng / ủy
▸
Cấu tạo
đảng / ủy
Tương tự
đảng uỷ
▸
Tương tự
đảng uỷ
Dùng
băng đảng / đảng viên / chính đảng / đảng phái …
▸
Dùng
băng đảng / đảng viên / chính đảng / đảng phái …