goigoi

đạo đức kinh

Danh từ riêng
Đạo đức kinh (văn bản cổ điển Trung Quốc cổ đại được cho là của Lão Tử).
Nhật 道徳経
Anh Tao Te Ching
Hàn 도덕경
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Đạo đức kinh (văn bản cổ điển Trung Quốc cổ đại được cho là của Lão Tử).

vi Ông nội tôi thường đọc Đạo Đức Kinh vào mỗi buổi sáng sớm.

Nhật 道徳経

私の父方の祖父は毎朝早くに道徳経をよく読んでいる。

Anh Tao Te Ching

My paternal grandfather usually reads the Tao Te Ching early every morning.

Hàn 도덕경

우리 친할아버지는 매일 이른 아침에 도덕경을 자주 읽으신다.

Cấu tạo
đạo đức / kinh / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 道德經 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 道德經

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
道德經
Ứng viên theo âm tiết
đạo 道 đức 德 kinh 經
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
đạo đức giả / đạo đức học / vô đạo đức / phi đạo đức …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.