goigoi

đại việt sử ký

Danh từ riêng
Cách viết khác của Đại Việt sử kí.
Nhật 大越史記
Anh Đại Việt sử ký
Hàn 대월사기
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Cách viết khác của Đại Việt sử kí. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Thầy giáo lịch sử khuyên tôi nên đọc cuốn Đại Việt sử ký để hiểu thêm về quá khứ.

Nhật 大越史記

歴史の先生は過去についてもっと理解するために『大越史記』を読むよう私に勧めた。

Anh Đại Việt sử ký

My history teacher advised me to read the book Đại Việt sử ký to understand more about the past.

Hàn 대월사기

역사 선생님은 과거에 대해 더 많이 이해하기 위해 내게 『대월사기』를 읽어 보라고 권하셨다.

Cấu tạo
đại việt / sử ký
▸
Dùng
đại việt sử ký toàn thư / đại việt sử kí toàn thư / đại việt sử kí / Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.