goigoi

đường biển

Danh từ
Đường biển là lộ trình hoặc con đường mà các tàu thuyền di chuyển trên đại dương hoặc biển.
Nhật 航路
Anh sea route
Hàn 항로
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đường biển là lộ trình hoặc con đường mà các tàu thuyền di chuyển trên đại dương hoặc biển. Phương hướng, giao thông & du lịchChủ đề

vi Đây là một đường biển quan trọng để vận chuyển hàng hóa quốc tế.

Nhật 航路

ここは国際貨物輸送における重要な航路だ。

Anh sea route

This is an important sea route for international freight transport.

Hàn 항로

여기는 국제 화물 수송의 중요한 항로이다.

Cấu tạo
đường / biển / 塘扁
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
塘扁
Ứng viên theo âm tiết
đường 塘 biển 扁(𣷷 / 𤅶)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đường biên
▸
Dùng
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.