goigoi

đương sự

Danh từ
Người có liên quan trực tiếp đến một vụ việc hoặc vấn đề đang được giải quyết.
Nhật 当事者
Anh person concerned
Hàn 당사자
Phát âm Bắc /ɗɨəŋ˧˧ sɨ̰ʔ˨˩/ Trung /ɗɨəŋ˧˥ ʂɨ̰˨˨/ Nam /ɗɨəŋ˧˧ ʂɨ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người có liên quan trực tiếp đến một vụ việc hoặc vấn đề đang được giải quyết. Chính trị & thể chếChủ đề

vi Các đương sự cần có mặt tại tòa án vào sáng mai.

Nhật 当事者

当事者は明日の朝、法廷に出頭しなければならない。

Anh person concerned

The persons concerned need to be present at the court tomorrow morning.

Hàn 당사자

당사자들은 내일 아침 법원에 출두해야 한다.

Cấu tạo
đương / sự / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 當事 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 當事

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
當事
Ứng viên theo âm tiết
đương 當 sự 事
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
đương đầu / yêu đương / đương nhiên / nhà đương cục …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.