goigoi

đũy

Danh từ
Một cách viết thay thế và không chính thức của một thuật ngữ lóng dùng để chỉ gái mại dâm. Cách dùng từ thô tục
Nhật 俗語
Anh slang variant
Hàn 속어
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách viết thay thế và không chính thức của một thuật ngữ lóng dùng để chỉ gái mại dâm. Cách dùng từ thô tục

vi Đó là một cách viết không chính thức của một từ lóng.

Nhật 俗語

それは俗語の非公式な綴りだ。

Anh slang variant

That is an informal spelling of a slang term.

Hàn 속어

그것은 속어의 비공식적인 표기이다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.