đũy
Danh từ
Một cách viết thay thế và không chính thức của một thuật ngữ lóng dùng để chỉ gái mại dâm.
Cách dùng
từ thô tục
Nhật
俗語
Anh
slang variant
Hàn
속어
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một cách viết thay thế và không chính thức của một thuật ngữ lóng dùng để chỉ gái mại dâm.
Cách dùng
từ thô tục
vi Đó là một cách viết không chính thức của một từ lóng.
Nhật 俗語
それは俗語の非公式な綴りだ。
Anh slang variant
That is an informal spelling of a slang term.
Hàn 속어
그것은 속어의 비공식적인 표기이다.