goigoi

đóng bỉm

Động từ
Mặc tã sạch cho em bé hoặc thay thế chiếc tã đã qua sử dụng bằng chiếc mới.
Nhật おむつを替える
Anh change a diaper
Hàn 기저귀를 갈다
Phát âm Bắc /ɗawŋ˧˥ ɓḭm˧˩˧/ Trung /ɗa̰wŋ˩˧ ɓim˧˩˨/ Nam /ɗawŋ˧˥ ɓim˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Mặc tã sạch cho em bé hoặc thay thế chiếc tã đã qua sử dụng bằng chiếc mới.

vi Mẹ đang đóng bỉm sạch cho em bé.

Nhật おむつを替える

母が赤ちゃんにおむつを替えている。

Anh change a diaper

Mother is putting a clean diaper on the baby.

Hàn 기저귀를 갈다

엄마가 아기에게 기저귀를 갈아주고 있다.

Cấu tạo
đóng / bỉm
▸
Tương tự
đóng / đóng góp / đóng quân / đóng phim …
▸
Dùng
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.