đình đám
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Danh từ
Những lễ hội hoặc sự kiện cộng đồng được tổ chức một cách linh đình.
vi Làng tôi thường tổ chức các cuộc đình đám vào mùa xuân.
Tính từ
Được rất nhiều người biết đến hoặc thu hút sự chú ý của dư luận xã hội.
vi Đó là một vụ việc rất đình đám.