goigoi

đâu đó

Trạng từ
Tại hoặc đến một địa điểm hoặc vị trí nào đó chưa được xác định rõ ràng.
Hàn 어딘가
Nhật どこか
Anh somewhere
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Tại hoặc đến một địa điểm hoặc vị trí nào đó chưa được xác định rõ ràng. Đại từ & chỉ định từChủ đề

vi Tôi đã để cuốn sách ở đâu đó.

Hàn 어딘가

책을 어딘가에 두었다.

Nhật どこか

本をどこかに置いた。

Anh somewhere

I left the book somewhere.

Cấu tạo
đâu / đó / ghép từ đâu + đó …
▸

Nguồn gốcghép từ đâu + đó

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
兜妬
Ứng viên theo âm tiết
đâu 兜 đó 妬
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đậu đỏ / đâu đó
▸
Dùng
biết đâu / ở đâu / đâu đâu / nói đâu quên đấy …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.