goigoi

đánh rắm

Phát âm Bắc /ɗajŋ˧˥ zam˧˥/ Trung /ɗa̰n˩˧ ʐa̰m˩˧/ Nam /ɗan˧˥ ɹam˧˥/
Nghe
Động từ
đánh rắm fart
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
đánh rắm Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động thải khí từ hệ tiêu hóa ra ngoài qua hậu môn.

vi Ăn quá nhiều đậu có thể khiến một người dễ bị đánh rắm.

Cấu tạo
đánh / rắm / ghép từ đánh + rắm …

Nguồn gốcghép từ đánh + rắm

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢱏𣱰
Ứng viên theo âm tiết
đánh 𢱏 rắm 𣱰
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
rối rắm
Dùng
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.