goigoi

ăn báo hại

Phát âm Bắc /an˧˧ ɓaːw˧˥ ha̰ːʔj˨˩/ Trung /aŋ˧˥ ɓa̰ːw˩˧ ha̰ːj˨˨/ Nam /aŋ˧˧ ɓaːw˧˥ haːj˨˩˨/
gây hại rồi chuộc encause harm and suffer
Động từ
gây hại rồi chuộc cause harm and suffer
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
gây hại rồi chuộc Hành động cơ bảnChủ đề

Làm điều hại người khác rồi tự phải chịu hậu quả báo ứng.

Cấu tạo
ăn / báo hại / 咹報害
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
咹報害
Ứng viên theo âm tiết
ăn 咹 báo 報 hại 害
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.