goigoi

õng ẹo

Phát âm Bắc /aʔawŋ˧˥ ɛ̰ʔw˨˩/ Trung /awŋ˧˩˨ ɛ̰w˨˨/ Nam /awŋ˨˩˦ ɛw˨˩˨/
Nghe
affectedly dainty enpack representative only
Tính từ
affectedly dainty pack representative only
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
õng ẹo Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Có điệu bộ nũng nịu hoặc làm dáng một cách thái quá để thu hút sự chú ý.

vi Cô bé õng ẹo đòi mẹ mua cho món đồ chơi mới.

Cấu tạo
ẹo
Tương tự
õng a õng ẹo / õng à õng ẹo / oặt ẹo / ưỡn ẹo …
Dùng
ẹo lưng
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.