ôn tập
Động từ
Xem lại bài học hoặc kiến thức đã học để nhớ và hiểu tốt hơn.
Nhật
復習する
Anh
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Anh cho nghĩa này.
Hàn
복습하다
Phát âm
Bắc
/on˧˧ tə̰ʔp˨˩/
Trung
/oŋ˧˥ tə̰p˨˨/
Nam
/oŋ˧˧ təp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Xem lại bài học hoặc kiến thức đã học để nhớ và hiểu tốt hơn. Hành động cơ bản
Nhật
復習する
Anh
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Anh cho nghĩa này.
Hàn
복습하다
Cấu tạo
ôn / tập / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 溫習 …
▸
Cấu tạo
ôn / tập / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 溫習 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 溫習
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
溫習
Ứng viên theo âm tiết
ôn
瘟
tập
習(集 / 襲)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
học ôn / ôn luyện / ôn con / ôn hoà …
▸
Dùng
học ôn / ôn luyện / ôn con / ôn hoà …