goigoi

ít nói

Nghe
Tính từ
ít nói taciturn; silent
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
ít nói Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Ít nói mô tả một người có xu hướng giữ im lặng hoặc hiếm khi bắt chuyện với người khác.

vi Cậu bé đó khá ít nói và trầm tính.

Cấu tạo
ít / nói / ghép từ ít + nói …

Nguồn gốcghép từ ít + nói

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠃣呐
Ứng viên theo âm tiết
ít 𠃣 nói
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trầm lặng / lầm lì / ít / ít nữa …
Dùng
một ít / ít nhiều / chút ít / ít ỏi …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.