âu-á
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh trai tôi muốn tham gia chuyến đi bằng tàu hỏa qua đại lục Âu-Á.
Hàn 유라시아
우리 형은 유라시아 대륙을 횡단하는 기차 여행에 참여하고 싶어 한다.
Nhật ユーラシア
私の兄はユーラシア大陸を巡る鉄道の旅に参加したがっている。
Anh Eurasia
My older brother wants to join a train journey across the Eurasia landmass.
Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 歐亞 / 歐亞
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 歐亞