goigoi

âm dương

Phát âm Bắc /əm˧˧ zɨəŋ˧˧/ Trung /əm˧˥ jɨəŋ˧˥/ Nam /əm˧˧ jɨəŋ˧˧/
Nghe
Danh từ
âm dương yin-yang
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
âm dương Văn hóa & tên riêngChủ đề

Hai lực đối lập nhưng bổ sung cho nhau cùng tạo nên sự cân bằng của vũ trụ trong triết học Trung Hoa.

vi Thuyết âm dương giải thích về sự cân bằng của vạn vật.

Cấu tạo
âm / dương / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 陰陽 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 陰陽

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
陰陽
Ứng viên theo âm tiết
âm dương
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
âm dương đạo / hợp đồng âm dương / khất âm dương / âm dương gia …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.