goigoi

ác nhân

Danh từ
Một người cố tình thực hiện các hành vi độc ác hoặc có hại đối với người khác.
Nhật 悪人
Anh evildoer
Hàn 악인
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /aːk˧˥ ɲən˧˧/ Trung /a̰ːk˩˧ ɲəŋ˧˥/ Nam /aːk˧˥ ɲəŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người cố tình thực hiện các hành vi độc ác hoặc có hại đối với người khác.

vi Đừng bao giờ trở thành một kẻ ác nhân.

Nhật 悪人

決して悪人になってはならない。

Anh evildoer

Never become an evildoer.

Hàn 악인

결코 악인이 되어서는 안 된다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một nhân vật trong truyện hoặc một người thật có tính cách rất độc ác hoặc có hại.

vi Anh ấy đóng vai ác nhân trong bộ phim này.

Nhật 悪役

彼はその映画で悪役を演じている。

Anh villain

He plays the villain in this movie.

Hàn 악역

그는 그 영화에서 악역을 연기한다.

Cấu tạo
ác / nhân / 惡人
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
惡人
Ứng viên theo âm tiết
ác 惡(𪅴) nhân 人
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ác nhân / ác nhân
▸
Dùng
ác nhân sát đức / ác liệt / ác quả / ác chiến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.