goigoi

ác báo

Động từ
Phải gánh chịu những hậu quả xấu hoặc sự đau khổ do việc làm ác gây ra.
Nhật 報い
Anh suffer retribution
Hàn 인과응보
Phát âm Bắc /aːk˧˥ ɓaːw˧˥/ Trung /a̰ːk˩˧ ɓa̰ːw˩˧/ Nam /aːk˧˥ ɓaːw˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Phải gánh chịu những hậu quả xấu hoặc sự đau khổ do việc làm ác gây ra. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Những kẻ làm điều xấu cuối cùng sẽ phải nhận ác báo.

Nhật 報い

悪事を行う者はやがてその報いを受ける。

Anh suffer retribution

Those who do bad things will eventually suffer retribution.

Hàn 인과응보

나쁜 짓을 저지르는 사람들은 결국 인과응보를 겪을 것이다.

Cấu tạo
ác / báo / 惡報
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
惡報
Ứng viên theo âm tiết
ác 惡(𪅴) báo 報
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
ác giả ác báo / thiện báo ác báo / ác quả ác báo / ác liệt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.