xã
발음
북부
/saʔa˧˥/
중부
/saː˧˩˨/
남부
/saː˨˩˦/
사(마을) enrural commune
3 senses
3 의미
명사
사(마을)
rural commune
명사
행정구
administrative unit
명사
마을 어른
respected village man
자세히
3 senses · 3 의미
▸
자세히
3 senses · 3 의미
사(마을) (rural commune)
뜻 1
명사
사(마을)
장소·건물
Places
베트남 농촌 지역의 기초 행정 단위.
vi Xã của tôi có nhiều cánh đồng lúa xanh mướt.
ko 우리 마을에는 푸른 논이 많다.
행정구 (administrative unit)
뜻 1
명사
행정 단위
외국의 '사'에 해당하는 지방 행정 구역.
vi Ông ấy đang nghiên cứu về các đơn vị xã ở các nước châu Âu.
ko 그는 유럽 국가들의 행정구에 대해 연구하고 있다.
마을 어른 (respected village man)
뜻 1
명사
마을 어른
마을에서 존경받는 위치에 있는 남성.
vi Trong làng, ông ấy được mọi người gọi là ông xã với lòng kính trọng.
ko 마을에서 그는 존경을 담아 마을 어른이라 불린다.