tuli
원소 enthulium
1 senses
명사
원소
thulium
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
툴륨
레이저 기술이나 X선 장치에 쓰이는 은백색의 부드러운 희토류 금속.
vi Tuli là một kim loại hiếm được dùng trong công nghệ laser.
ko 툴륨은 레이저 기술에 사용되는 희귀한 금속이다.