trao đổi
발음
북부
/ʨaːw˧˧ ɗo̰j˧˩˧/
중부
/tʂaːw˧˥ ɗoj˧˩˨/
남부
/tʂaːw˧˧ ɗoj˨˩˦/
듣기
교환하다 enexchange
동사
교환하다
exchange
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
교환하다 (exchange)
뜻 1
동사
교환하다
기본 동작
무언가를 주고 그 대가로 다른 것을 받거나 당사자끼리 물건을 교환하다.
vi Chúng tôi thường trao đổi sách với nhau để đọc thêm.
ko 우리는 더 많이 읽으려고 자주 서로 책을 교환합니다.
협의 (discuss)
뜻 1
동사
논의하다
합의나 이해에 이르기 위해 서로 문제를 논의하다.
vi Hai bên đang trao đổi để thống nhất về các điều khoản hợp đồng.
ko 양측은 계약 조건에 합의하기 위해 논의하고 있습니다.
구성
trao / đổi
▸
구성
trao / đổi
유의어
tráo đổi / trao trả / trao tặng / trao …
▸
유의어
tráo đổi / trao trả / trao tặng / trao …
쓰임
giá trị trao đổi / tiền trao cháo múc / chỉ dắt tơ trao / thay đổi …
▸
쓰임
giá trị trao đổi / tiền trao cháo múc / chỉ dắt tơ trao / thay đổi …