trò hề
발음
북부
/ʨɔ̤˨˩ he̤˨˩/
중부
/tʂɔ˧˧ he˧˧/
남부
/tʂɔ˨˩ he˨˩/
듣기
판소리 enfarce
명사
판소리
farce
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
판소리
문화·고유명사
웃음을 자아내기 위해 우스꽝스럽거나 작위적으로 행동하는 것.
vi Cuộc tranh cãi này chẳng khác gì một trò hề.
ko 이 논쟁은 판소리에 불과하다.
구성
trò / hề / trò + hề 의 합성
▸
구성
trò / hề / trò + hề 의 합성
어원trò + hề 의 합성
유의어
trò / trò đùa / trò vui / trò chơi đố …
▸
유의어
trò / trò đùa / trò vui / trò chơi đố …
쓰임
trò chơi / vai trò / học trò / ra trò …
▸
쓰임
trò chơi / vai trò / học trò / ra trò …