telu
텔루르 entellurium
1 senses
명사
텔루르
tellurium
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
텔루르
산업에 쓰이는, 기호 Te인 희귀 원소.
vi Nguyên tố telu được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp.
ko 원소 텔루르는 다양한 산업에서 널리 사용된다.