tứ bàng
발음
북부
/tɨ˧˥ ɓa̤ːŋ˨˩/
중부
/tɨ̰˩˧ ɓaːŋ˧˧/
남부
/tɨ˧˥ ɓaːŋ˨˩/
사방에 enon all sides
unknown
사방에
on all sides
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
사방에
대상이나 장소의 사방 모든 곳에 존재하거나 발생하는 모양.
vi Hoa dại mọc ở tứ bàng xung quanh ngôi nhà.
ko 집 사방에 야생화가 피어 있다.
구성
tứ / bàng / 四旁
▸
구성
tứ / bàng / 四旁
한자
음절 대응 추정
대표 후보
四旁
음절별 후보
tứ
四
bàng
旁(傍 / 榜 / 嗙 / 徬)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lân bàng / ngưu bàng / bánh bàng / than quả bàng …
▸
유의어
lân bàng / ngưu bàng / bánh bàng / than quả bàng …
쓰임
thị tứ / tứ phía / đệ tứ / thất ngôn tứ tuyệt …
▸
쓰임
thị tứ / tứ phía / đệ tứ / thất ngôn tứ tuyệt …