sóng dọc
듣기
종파 enlongitudinal wave
명사
종파
longitudinal wave
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
종파
담화·논리
진행 방향과 평행한 진동을 수반하는 파동.
vi Sóng âm là một ví dụ điển hình của sóng dọc.
ko 음파는 종파의 전형적인 예이다.
구성
sóng / dọc / sóng + dọc. Compare Japanese 縦波 의 합성
▸
구성
sóng / dọc / sóng + dọc. Compare Japanese 縦波 의 합성
어원sóng + dọc. Compare Japanese 縦波 의 합성
유의어
sông đốc / ngang dọc / bực dọc / đò dọc
▸
유의어
sông đốc / ngang dọc / bực dọc / đò dọc
쓰임
phát sóng / sóng gió / lướt sóng / làn sóng …
▸
쓰임
phát sóng / sóng gió / lướt sóng / làn sóng …