sóng âm
발음
북부
/sawŋ˧˥ əm˧˧/
중부
/ʂa̰wŋ˩˧ əm˧˥/
남부
/ʂawŋ˧˥ əm˧˧/
듣기
음파 ensound wave
명사
음파
sound wave
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
음파
담화·논리
매질을 통해 소리가 전달될 때의 압축과 희박의 파동.
vi Tai người có thể cảm nhận được các loại sóng âm khác nhau.
ko 사람의 귀는 다양한 음파를 감지할 수 있다.
구성
sóng / âm
▸
구성
sóng / âm
유의어
song ẩm / sông âm / âm ba
▸
유의어
song ẩm / sông âm / âm ba
쓰임
phát sóng / sóng gió / lướt sóng / làn sóng …
▸
쓰임
phát sóng / sóng gió / lướt sóng / làn sóng …