phỏng vấn
발음
북부
/fa̰wŋ˧˩˧ vən˧˥/
중부
/fawŋ˧˩˨ jə̰ŋ˩˧/
남부
/fawŋ˨˩˦ jəŋ˧˥/
듣기
면접하다 eninterview
동사
면접하다
interview
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
면접하다 (interview)
뜻 1
동사
면접하다
직업·직장
Jobs
정보를 모으거나 기술과 능력을 평가하기 위해 사람에게 질문하는 것.
vi Giám đốc sẽ phỏng vấn các ứng viên vào sáng mai.
ko 감독은 내일 아침 후보자들을 면접할 예정입니다.
면접 (interview)
뜻 1
명사
면접
여러 당사자 사이에서 정보를 묻고 답하기 위한 목적의 만남이나 대화.
vi Cuộc phỏng vấn đã diễn ra trong không khí cởi mở.
ko 그 면접은 열린 분위기 속에서 진행되었다.
구성
phỏng / vấn
▸
구성
phỏng / vấn
유의어
phong vận / phong vân / phòng văn / phong văn …
▸
유의어
phong vận / phong vân / phòng văn / phong văn …
쓰임
cuộc phỏng vấn / mô phỏng / phỏng chừng / phỏng đoán …
▸
쓰임
cuộc phỏng vấn / mô phỏng / phỏng chừng / phỏng đoán …