nhung phục
발음
북부
/ɲuŋ˧˧ fṵʔk˨˩/
중부
/ɲuŋ˧˥ fṵk˨˨/
남부
/ɲuŋ˧˧ fuk˨˩˨/
군복 enmilitary uniform
unknown
군복
military uniform
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
군복
군인이 착용하는 제복이나 전문적인 의복.
vi Người lính mặc nhung phục chỉnh tề.
ko 병사는 단정한 군복을 입고 있다.
구성
nhung / phục / 絨服
▸
구성
nhung / phục / 絨服
한자
음절 대응 추정
대표 후보
絨服
음절별 후보
nhung
絨(戎 / 𠲦)
phục
服(伏 / 腹)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhung / nhung kẻ / nhung nhúc / nhung nhăng …
▸
유의어
nhung / nhung kẻ / nhung nhúc / nhung nhăng …
쓰임
nhớ nhung / sâm nhung / hồng nhung / vi nhung mao …
▸
쓰임
nhớ nhung / sâm nhung / hồng nhung / vi nhung mao …