nhà giàu
발음
북부
/ɲa̤ː˨˩ za̤w˨˩/
중부
/ɲaː˧˧ jaw˧˧/
남부
/ɲaː˨˩ jaw˨˩/
듣기
부유한 가정 enwealthy family
명사
부유한 가정
wealthy family
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부유한 가정
담화·논리
많은 돈, 재산, 가치 있는 자산을 소유한 가족.
vi Họ là một gia đình nhà giàu trong vùng.
ko 그들은 그 지역에서 부유한 가정이다.
구성
nhà / giàu
▸
구성
nhà / giàu
유의어
nhà / nhà nước / nhà băng / nhà tắm …
▸
유의어
nhà / nhà nước / nhà băng / nhà tắm …
쓰임
nhà giàu mới nổi / ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy …
▸
쓰임
nhà giàu mới nổi / ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy …