nửa mùa
발음
북부
/nɨ̰ə˧˩˧ mṳə˨˩/
중부
/nɨə˧˩˨ muə˧˧/
남부
/nɨə˨˩˦ muə˨˩/
듣기
아마추어 같은 enamateurish
형용사
아마추어 같은
amateurish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
아마추어 같은
성질·상태
전문성이 부족하거나 불완전하고 아마추어처럼 행동하는 사람이나 사물.
vi Cách làm việc nửa mùa của anh ta đã gây ra nhiều rắc rối cho nhóm.
ko 그의 아마추어 같은 일 처리가 팀에 많은 문제를 일으켰다.
구성
nửa / mùa
▸
구성
nửa / mùa
유의어
nửa / nửa lời / nửa sương / nửa đường …
▸
유의어
nửa / nửa lời / nửa sương / nửa đường …
쓰임
nửa đêm / phân nửa / nửa tá / đau nửa đầu …
▸
쓰임
nửa đêm / phân nửa / nửa tá / đau nửa đầu …