món ăn
발음
북부
/mɔn˧˥ an˧˧/
중부
/mɔ̰ŋ˩˧ aŋ˧˥/
남부
/mɔŋ˧˥ aŋ˧˧/
듣기
요리 endish
명사
요리
dish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
요리
요리·음식
Food & Dishes
조리되어 먹을 준비가 된 특정한 종류의 음식. 요리.
vi Đây là một món ăn truyền thống của quê hương tôi.
ko 이것은 제 고향의 전통 요리입니다.
구성
món / ăn / món + ăn 의 합성 …
▸
구성
món / ăn / món + ăn 의 합성 …
어원món + ăn 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
們咹
음절별 후보
món
們(𦁺)
ăn
咹
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
món / chả cá Lã Vọng / cá thính / bánh hỏi …
▸
유의어
món / chả cá Lã Vọng / cá thính / bánh hỏi …
쓰임
cầy tơ bảy món / ra tấm ra món / nấu ăn / thức ăn …
▸
쓰임
cầy tơ bảy món / ra tấm ra món / nấu ăn / thức ăn …