háu ăn
발음
북부
/haw˧˥ an˧˧/
중부
/ha̰w˩˧ aŋ˧˥/
남부
/haw˧˥ aŋ˧˧/
듣기
걸신들린 engluttonous
형용사
걸신들린
gluttonous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
걸신들린
성질·상태
과도하게 먹는 습관이 있거나 식욕이 왕성한 모습.
vi Đừng có háu ăn như vậy trước mặt mọi người.
ko 사람들 앞에서 그렇게 걸신들린 것처럼 굴지 마라.
구성
háu / ăn
▸
구성
háu / ăn
유의어
háu / bữa ăn / món ăn / bàn ăn …
▸
유의어
háu / bữa ăn / món ăn / bàn ăn …
쓰임
ngựa non háu đá / nấu ăn / thức ăn / ăn uống …
▸
쓰임
ngựa non háu đá / nấu ăn / thức ăn / ăn uống …