màng nhện
발음
북부
/ma̤ːŋ˨˩ ɲḛʔn˨˩/
중부
/maːŋ˧˧ ɲḛn˨˨/
남부
/maːŋ˨˩ ɲəːŋ˨˩˨/
거미막 enarachnoid mater
명사
거미막
arachnoid mater
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
거미막
담화·논리
중추 신경계를 감싸고 보호하는 세 개의 뇌척수막 중 하나.
vi Màng nhện là một phần quan trọng bảo vệ não bộ.
ko 거미막은 뇌를 보호하는 중요한 부분이다.
뜻 2
명사
거미줄
먹이를 잡기 위해 거미가 쳐 놓은 얇고 끈적이는 그물.
vi Có rất nhiều màng nhện bám trên trần nhà cũ.
ko 오래된 집 천장에는 거미줄이 많이 붙어 있다.
구성
màng / nhện / 𠴏蝒
▸
구성
màng / nhện / 𠴏蝒
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠴏蝒
음절별 후보
màng
𠴏(𥇀 / 𩓜)
nhện
蝒
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mạng nhện / nhền nhện / con nhện / bánh trứng nhện …
▸
유의어
mạng nhện / nhền nhện / con nhện / bánh trứng nhện …
쓰임
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …
▸
쓰임
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …