liền tay
발음
북부
/liə̤n˨˩ taj˧˧/
중부
/liəŋ˧˧ taj˧˥/
남부
/liəŋ˨˩ taj˧˧/
듣기
즉시 enimmediately
부사
즉시
immediately
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
즉시
담화·논리
지체 없이 즉시 행해지는 상태.
vi Anh ấy hoàn thành công việc liền tay.
ko 그는 일을 즉시 끝냈습니다.
구성
liền / tay / liền + tay 의 합성
▸
구성
liền / tay / liền + tay 의 합성
어원liền + tay 의 합성
유의어
thẳng / luôn / ngay lập tức / liền …
▸
유의어
thẳng / luôn / ngay lập tức / liền …
쓰임
nối liền / đất liền / mì ăn liền / bản liền …
▸
쓰임
nối liền / đất liền / mì ăn liền / bản liền …