la-phông
내장 enceiling
1 senses
명사
내장
ceiling
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
천장
실내 외관을 아름답게 하기 위해 장식하거나 평평하게 만든 천장 면.
vi Chúng tôi đã lắp đặt một lớp la-phông mới để căn phòng trông đẹp hơn.
ko 방을 더 멋지게 보이게 하려고 새로운 천장을 설치했다.