khoa học
발음
북부
/xwaː˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/kʰwaː˧˥ ha̰wk˨˨/
남부
/kʰwaː˧˧ hawk˨˩˨/
듣기
과학 enscience
명사
과학
science
3 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
과학 (science)
명사
뜻 1
명사
과학
학교생활·교육
School
관찰을 통해 물리적·자연 세계의 구조와 작용을 체계적으로 연구하는 것.
vi Khoa học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới tự nhiên.
ko 과학은 우리가 자연 세계를 더 잘 이해하는 데 도움이 됩니다.
형용사
뜻 2
형용사
과학적인
과학의 방법과 원리에 관련되거나 그것에 기반한.
vi Họ đang thực hiện một nghiên cứu khoa học về sự phát triển của thực vật.
ko 그들은 식물 성장에 관한 과학적 연구를 하고 있습니다.
학술 (academic)
뜻 1
형용사
학술적인
체계적이고 합리적인 방식으로 정리되거나 수행되는.
vi Cách sắp xếp bàn ghế này rất khoa học.
ko 이 책상과 의자의 배치는 매우 체계적입니다.
구성
khoa / học
▸
구성
khoa / học
유의어
khoá học / khoa / khoa học máy tính / khoa học tự nhiên …
▸
유의어
khoá học / khoa / khoa học máy tính / khoa học tự nhiên …
쓰임
nhà khoa học / khoa học ứng dụng / khoa học gia / khoa học viễn tưởng …
▸
쓰임
nhà khoa học / khoa học ứng dụng / khoa học gia / khoa học viễn tưởng …