khoa đẩu
발음
북부
/xwaː˧˧ ɗə̰w˧˩˧/
중부
/kʰwaː˧˥ ɗəw˧˩˨/
남부
/kʰwaː˧˧ ɗəw˨˩˦/
듣기
과두문자 entadpole script
unknown
과두문자
tadpole script
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
과두문자
올챙이 모양과 비슷한 선을 가진 고대 동아시아의 서체.
vi Quyển sách cổ này được viết bằng chữ khoa đẩu.
ko 이 고서는 과두문자로 쓰여 있다.
구성
khoa
▸
구성
khoa
유의어
ghế đẩu / sao đẩu / đản đẩu
▸
유의어
ghế đẩu / sao đẩu / đản đẩu
쓰임
khoa học / nhà khoa học / sách giáo khoa / bách khoa
▸
쓰임
khoa học / nhà khoa học / sách giáo khoa / bách khoa