sao đẩu
발음
북부
/saːw˧˧ ɗə̰w˧˩˧/
중부
/ʂaːw˧˥ ɗəw˧˩˨/
남부
/ʂaːw˧˧ ɗəw˨˩˦/
듣기
북두칠성 endipper constellation
명사
북두칠성
dipper constellation
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
북두칠성
담화·논리
밤하늘에서 국자 모양으로 배열된 별들의 무리.
vi Tôi có thể nhìn thấy sao đẩu rõ rệt vào đêm nay.
ko 오늘 밤에는 북두칠성이 선명하게 보인다.
구성
sao
▸
구성
sao
유의어
ghế đẩu / khoa đẩu / đản đẩu
▸
유의어
ghế đẩu / khoa đẩu / đản đẩu
쓰임
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao
▸
쓰임
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao