ký thác
발음
북부
/ki˧˥ tʰaːk˧˥/
중부
/kḭ˩˧ tʰa̰ːk˩˧/
남부
/ki˧˥ tʰaːk˧˥/
위탁하다 ento entrust or deposit
동사
위탁하다
to entrust or deposit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
위탁하다
기본 동작
중요한 것을 타인에게 맡긴다는 의미의 다른 표기.
vi Ông ấy đã ký thác toàn bộ tài sản cho người con trai.
ko 그는 모든 자산을 아들에게 위탁했다.
구성
ký / thác
▸
구성
ký / thác
유의어
khai thác / ủy thác / kí thác / thoái thác …
▸
유의어
khai thác / ủy thác / kí thác / thoái thác …
쓰임
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký …
▸
쓰임
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký …