in như
발음
북부
/in˧˧ ɲɨ˧˧/
중부
/in˧˥ ɲɨ˧˥/
남부
/ɨn˧˧ ɲɨ˧˧/
듣기
똑같은 enjust like
동사
똑같은
just like
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
똑같은
기본 동작
어떤 사물이나 대상과 완전히 동일한 것.
vi Hai chiếc áo này trông in như nhau.
ko 이 두 셔츠는 똑같이 보인다.
구성
in / như
▸
구성
in / như
유의어
cũng như / gần như / coi như / giống như …
▸
유의어
cũng như / gần như / coi như / giống như …
쓰임
in tư / như in / máy in / in ấn …
▸
쓰임
in tư / như in / máy in / in ấn …