in dấu
듣기
인쇄하다 enprint
동사
인쇄하다
print
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
인쇄하다
기본 동작
압력이나 인쇄를 통해 표면에 자국이나 문자를 만드는 것.
vi Những bước chân in dấu trên bãi cát.
ko 발자국이 모래사장에 자국을 남겼다.
구성
in / dấu
▸
구성
in / dấu
유의어
in / ấn loát / ấn / in kim …
▸
유의어
in / ấn loát / ấn / in kim …
쓰임
in tư / như in / máy in / in ấn …
▸
쓰임
in tư / như in / máy in / in ấn …