hóa năng
듣기
화학 에너지 enchemical energy
명사
화학 에너지
chemical energy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
화학 에너지
담화·논리
화학 화합물의 결합에 축적되어 있는 에너지.
vi Hóa năng được giải phóng trong các phản ứng hóa học.
ko 화학 에너지는 화학 반응 중에 방출된다.
구성
hóa / năng
▸
구성
hóa / năng
유의어
hoá năng
▸
유의어
hoá năng
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …
▸
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …