giao ngân
발음
북부
/zaːw˧˧ ŋən˧˧/
중부
/jaːw˧˥ ŋəŋ˧˥/
남부
/jaːw˧˧ ŋəŋ˧˧/
금전을 지불하다 enhand over money
동사
금전을 지불하다
hand over money
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
금전을 지불하다
기본 동작
타인에게 금전을 건네주거나 전달하는 행위.
vi Hai bên đã thực hiện việc giao ngân sau khi ký hợp đồng.
ko 양측은 계약 체결 후에 송금을 진행했다.
구성
giao / ngân / 交銀
▸
구성
giao / ngân / 交銀
한자
음절 대응 추정
대표 후보
交銀
음절별 후보
giao
交
ngân
銀
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giao / giao thương / giao hàng / giao hẹn …
▸
유의어
giao / giao thương / giao hàng / giao hẹn …
쓰임
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …
▸
쓰임
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …