chơi nhởi
듣기
놀다 enplay
동사
놀다
play
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
놀다
기본 동작
즐겁고 편안한 상태로 유희 활동에 참여하다.
vi Trẻ em đang chơi nhởi vui vẻ trong sân trường.
ko 아이들은 학교 운동장에서 즐겁게 놀고 있다.
구성
chơi / nhởi / chơi + nhởi 의 합성
▸
구성
chơi / nhởi / chơi + nhởi 의 합성
어원chơi + nhởi 의 합성
유의어
chơi / đánh / diễn kịch / đá banh …
▸
유의어
chơi / đánh / diễn kịch / đá banh …
쓰임
trò chơi / đồ chơi / vui chơi / đi chơi
▸
쓰임
trò chơi / đồ chơi / vui chơi / đi chơi