cẩm tú
발음
북부
/kə̰m˧˩˧ tu˧˥/
중부
/kəm˧˩˨ tṵ˩˧/
남부
/kəm˨˩˦ tu˧˥/
듣기
아름다운 경치 enbeautiful landscape
명사
아름다운 경치
beautiful landscape
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
아름다운 경치
성질·상태
사람의 마음을 사로잡을 만큼 매우 아름다운 자연 풍경.
vi Non sông cẩm tú là niềm tự hào của dân tộc.
ko 이 나라의 절경은 국민의 자랑이다.
형용사
뜻 2
형용사
아름다운
웅장하고 훌륭한 자연미를 지닌 장소나 전망.
vi Vùng đất này có vẻ đẹp cẩm tú.
ko 이 땅은 아름다운 경치를 품고 있다.
구성
cẩm / tú
▸
구성
cẩm / tú
유의어
cầm tù / cảm từ / cảm tử / cẩm …
▸
유의어
cầm tù / cảm từ / cảm tử / cẩm …
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …
▸
쓰임
cẩm xuyên / cẩm nang / cẩm lệ / cẩm thạch …